Phát âm: /di'pendənsi/
dependency — vật phụ thuộc; phần phụ thuộc.
danh từ
- vật phụ thuộc; phần phụ thuộc
- nước phụ thuộc
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Dependency nghĩa là vật phụ thuộc
Phát âm: /di'pendənsi/
dependency — vật phụ thuộc; phần phụ thuộc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).