---
word: deplore
meaningVi: phàn nàn về, lấy làm tiếc về, lấy làm ân hận về
pos:
  - verb
ipa: "di'plɔ:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# deplore nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'plɔ:/

**deplore** — phàn nàn về, lấy làm tiếc về, lấy làm ân hận về.

## ngoại động từ
- phàn nàn về, lấy làm tiếc về, lấy làm ân hận về
  - *to deplore one's mistakes* — lấy làm ân hận về lỗi của mình
- thương, thương hại, xót xa
  - *to deplore one's fate* — xót xa phận mình

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
