Phát âm: /,di:pɔ:'ti:/
deportee — người bị trục xuất; người bị đày.
danh từ
- người bị trục xuất; người bị đày
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Deportee nghĩa là người bị trục xuất
Phát âm: /,di:pɔ:'ti:/
deportee — người bị trục xuất; người bị đày.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).