---
word: deposit
meaningVi: vật gửi, tiền gửi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: di'pɔzit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# deposit nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'pɔzit/

**deposit** — vật gửi, tiền gửi.

## danh từ
- vật gửi, tiền gửi
  - *money on deposit* — tiền gửi ngân hàng có lãi
- tiền ký quỹ, tiền đặc cọc
  - *to leave some money as deposit* — để tiền đặt cọc
- chất lắng, vật lắng
  - *a thick deposit of mud* — một lớp bùn lắng dầy
- (địa lý,địa chất) khoáng sản; mỏ

## ngoại động từ
- gửi (tiền, đồ vật...), gửi (tiền) ở ngân hàng
- gửi (tiền) ký quỹ, đặt cọc
- làm lắng đọng
- đặt
  - *she deposited her child in the cradle* — chị ta đặt con vào nôi
- đẻ (trứng) (ở đâu)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
