---
word: depress
meaningVi: làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn
pos:
  - verb
ipa: di'pres
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# depress nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'pres/

**depress** — làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn.

## ngoại động từ
- làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn
  - *failure didn't depress him* — thất bại không làm anh ta ngã lòng
- làm giảm (giá), làm giảm sút; làm chậm trễ, làm đình trệ
  - *to depress trade* — làm đình trệ việc buôn bán
- làm yếu đi, làm suy nhược
  - *to depress the action of the heart* — làm yếu hoạt động của tim
- ấn xuống, nén xuống, kéo xuống, đẩy xuống, hạ xuống
  - *to depress one's voice* — hạ giọng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
