---
word: depth
meaningVi: độ sâu; chiều sâu; mức độ sâu của một vật hay không gian
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /depθ/
ipaUs: /depθ/
definitionEn: >-
  The distance or measurement downward or inward from the top, surface, or
  outside of something
examples:
  - en: The pool has a depth of 2 meters at the deepest point.
    vi: Hồ bơi có độ sâu 2 mét ở điểm sâu nhất.
  - en: She analyzed the problem with great depth and understanding.
    vi: Cô ấy phân tích vấn đề với sự hiểu biết sâu sắc.
  - en: The depth of the forest made it impossible to see the road ahead.
    vi: Rừng quá sâu nên không thể nhìn thấy con đường phía trước.
  - en: >-
      We need to understand the depth of the economic crisis to address it
      effectively.
    vi: >-
      Chúng ta cần hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế để
      giải quyết nó.
collocations:
  - in depth
  - depth of field
  - depth of knowledge
  - depth of color
  - shallow depth
  - great depth
  - deep depth
  - depth perception
  - lack depth
  - add depth
synonyms:
  - distance
  - thickness
  - profundity
antonyms:
  - shallowness
  - surface
idioms:
  - phrase: in depth
    meaningVi: 'một cách chi tiết, kỹ lưỡng; sâu sắc'
    exampleEn: We discussed the topic in depth for two hours.
    exampleVi: Chúng tôi thảo luận chủ đề một cách chi tiết trong hai giờ.
  - phrase: out of one's depth
    meaningVi: vượt quá khả năng hoặc kiến thức của ai đó
    exampleEn: He felt out of his depth in the advanced mathematics class.
    exampleVi: Anh ấy cảm thấy vượt quá khả năng của mình trong lớp toán cao cấp.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Depth** dùng để chỉ:
1. **Khoảng cách từ trên xuống dưới** (thước đo theo chiều dọc)
   - *The depth of the well is 50 meters* = Giếng sâu 50 mét
2. **Mức độ sâu sắc, chi tiết** (về kiến thức, cảm xúc, phân tích)
   - *a study with depth* = một nghiên cứu chi tiết, sâu sắc
3. **Sự phong phú, mất cân bằng** trong các yếu tố (màu sắc, âm thanh, etc.)
   - *depth of color* = độ đậm của màu sắc

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Depth** | Độ sâu (từ trên xuống dưới) | The depth of the ocean |
| **Height** | Độ cao (từ dưới lên trên) | The height of the mountain |
| **Width** | Độ rộng (từ trái sang phải) | The width of the road |
| **Length** | Độ dài (từ đầu đến cuối) | The length of the river |

## Cách sử dụng thường gặp

- **Depth + of + noun**: *depth of knowledge* (độ sâu kiến thức), *depth of field* (độ sâu trường ảnh - thuật ngữ nhiếp ảnh)
- **In depth** = một cách chi tiết, kỹ lưỡng *(in-depth analysis = phân tích chi tiết)*
- **Out of one's depth** = không đủ năng lực, hiểu biết để xử lý một tình huống

## Mẹo ghi nhớ

- **Depth** = **deep + th** → hướng tới cái gì đó rất **deep** (sâu)
- So sánh: *surface (bề mặt)* ↔ *depth (chiều sâu)* — hai khái niệm đối lập

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Depth" có thể dùng được với các danh từ trừu tượng không?**  
A: Có. Ví dụ: *depth of emotion* (độ sâu cảm xúc), *depth of crisis* (mức độ nghiêm trọng của khủng hoảng)

**Q: Làm thế nào để phát âm chính xác?**  
A: /depθ/ — phát âm "đep-tơ", với "th" phát âm như trong *theta* hoặc *think*.
