Phát âm: /di:'redʤistə/
deregister — xoá tên trong sổ đăng ký.
ngoại động từ
- xoá tên trong sổ đăng ký
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Deregister nghĩa là xoá tên trong sổ đăng ký
Phát âm: /di:'redʤistə/
deregister — xoá tên trong sổ đăng ký.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).