eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Deregulate nghĩa là gì?

Deregulate nghĩa là bãi bỏ quy định

verb

deregulate — bãi bỏ quy định.

động từ

  • bãi bỏ quy định

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).