---
word: derive
meaningVi: nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
pos:
  - verb
ipa: di'raiv
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# derive nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'raiv/

**derive** — nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ.

## ngoại động từ
- nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
  - *to derive profit from...* — thu lợi tức từ...
  - *to derive pleasure from...* — tìm thấy niềm vui thích từ...

## nội động từ
- từ (đâu mà ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từ
  - *words that derive from Latin* — những từ bắt nguồn từ tiếng La-tinh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
