eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Dern nghĩa là gì?

verb

Phát âm: /də:n/

dern — , darn.

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) darn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).