dernier — cuối cùng.
tính từ
- cuối cùng
- dernier cry — mốt cuối cùng
- dernier resort — biện pháp cuối cùng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Dernier nghĩa là cuối cùng
dernier — cuối cùng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).