---
word: descend
meaningVi: xuống
pos:
  - verb
ipa: di'send
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# descend nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'send/

**descend** — xuống.

## ngoại động từ
- xuống (cầu thang...)

## nội động từ
- xuống, dốc xuống, rơi xuống, lăn xuống, đi xuống, tụt xuống...
- bắt nguồn từ, xuất thân từ
  - *man descends from apes* — con người bắt nguồn từ loài vượn
  - *to descend from a peasant family* — xuất thân từ một gia đình nông dân
- truyền (từ đời cha xuống đời con, từ đời này sang đời khác)
- (+ upon) tấn công bất ngờ, đánh bất ngờ
- hạ mình, hạ cố
- (nghĩa bóng) sa sút, xuống dốc, sa đoạ; tự làm mình thấp hèn, tự hạ mình

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
