eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Descending nghĩa là gì?

Descending nghĩa là đi xuống

adjective

descending — đi xuống.

tính từ

  • đi xuống

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).