eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Descent nghĩa là gì?

Descent nghĩa là sự xuống

noun

Phát âm: /di'sent/

descent — sự xuống.

danh từ

  • sự xuống
    • to make a parachute descent — nhảy dù xuống
  • sự hạ thấp xuống (độ nhiệt...)
  • sự dốc xuống; con đường dốc
  • nguồn gốc, dòng dõi; thế hệ, đời
    • to be of good descents — nhiều thế hệ liên tiếp
  • sự truyền lại; sự để lại (tài sản...)
  • (quân sự) cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào)
  • sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốc

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).