{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"deserve","word":"deserve","url":"https://eword.vn/tu-dien/deserve","html":"https://eword.vn/tu-dien/deserve","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/deserve.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/deserve.json","meaningVi":"xứng đáng, đáng nhận được","definitionEn":"to be worthy of or have a right to something, typically as a result of one's actions or qualities","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"/dɪˈzɜːv/","ipaUs":"/dɪˈzɝːv/","examples":[{"en":"After working so hard on the project, you deserve a break.","vi":"Sau khi làm việc chăm chỉ cho dự án, bạn xứng đáng được nghỉ ngơi."},{"en":"He deserves punishment for his dishonesty.","vi":"Anh ta xứng đáng bị phạt vì không trung thực."},{"en":"This restaurant deserves its five-star rating because the food and service are excellent.","vi":"Nhà hàng này xứng đáng với đánh giá năm sao vì đồ ăn và dịch vụ đều xuất sắc."},{"en":"She has worked tirelessly for the company; she deserves a promotion.","vi":"Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi cho công ty; cô xứng đáng được thăng chức."}],"collocations":["deserve a reward","deserve recognition","deserve respect","deserve punishment","deserve better","deserve a chance"],"idioms":[],"synonyms":["merit","warrant","earn","be worthy of"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa Chi Tiết\n\n**Deserve** là động từ chỉ sự xứng đáng hoặc khiếu nại có cơ sở để nhận được gì đó, thường do hành động, phẩm chất hoặc hoàn cảnh của người đó.\n\n### Đặc Điểm Ngữ Pháp\n\n- **Động từ chuyên dụng**: Luôn theo sau một danh từ hoặc danh động từ\n- **Không dùng bị động thường xuyên**, nhưng vẫn có thể: \"This award is well-deserved\" (Giải thưởng này xứng đáng)\n- **Cấu trúc**: S + deserve + N / deserve + to V\n\n| Cấu trúc | Ví dụ |\n|---------|-------|\n| Deserve + danh từ | She deserves a promotion (Cô ấy xứng đáng được thăng chức) |\n| Deserve + to-infinitive | They deserve to know the truth (Họ xứng đáng biết sự thật) |\n| Deserve + -ing (hiếm) | He doesn't deserve being treated like this (Anh ta không xứng đáng bị đối xử như vậy) |\n\n## Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự\n\n### Deserve vs. Merit\n- **Merit**: mang tính chất hình thức, kỹ thuật hơn, thường dùng trong học thuật/chính phủ\n  - *Her research merits further investigation* (Nghiên cứu của cô ấy xứng đáng được điều tra sâu hơn)\n- **Deserve**: tự nhiên hơn, dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày\n  - *She deserves a break* (Cô ấy xứng đáng được nghỉ ngơi)\n\n### Deserve vs. Earn\n- **Earn**: chỉ kết quả của công việc cứng, có thể là tiền lương, tiền thưởng\n  - *She earned $50,000 last year* (Cô ấy kiếm được 50.000 đô la năm ngoái)\n- **Deserve**: chỉ sự xứng đáng về tinh thần, có thể không liên quan đến tiền\n  - *She deserves respect* (Cô ấy xứng đáng được tôn trọng)\n\n## Những Cách Dùng Phổ Biến\n\n### 1. Diễn Tả Xứng Đáng Nhận Thưởng\n*\"You deserve a holiday after such a stressful year.\"* (Bạn xứng đáng được nghỉ phép sau một năm căng thẳng như vậy)\n\n### 2. Diễn Tả Xứng Đáng Bị Trừng Phạt\n*\"He deserves what's coming to him.\"* (Anh ta xứng đáng nhận cái gì sắp xảy ra với mình)\n\n### 3. Nhấn Mạnh Quyền Công Bằng\n*\"Everyone deserves equal treatment.\"* (Mọi người đều xứng đáng được đối xử bình đẳng)\n\n## Mẹo Nhớ\n\n💡 **\"Deserve\" = DO + SERVE (Làm việc + phục vụ = xứng đáng)**\nKhi bạn **làm việc tốt**, bạn **xứng đáng** nhận phần thưởng. Từ này thường đi kèm với ý niệm \"công bằng\" và \"kết quả của hành động\".\n\n## Câu Hỏi Thường Gặp\n\n**Q: Có thể dùng \"deserve\" với lời nói tiêu cực không?**\nCó, nhưng phải thận trọng:\n- ✅ *He deserves to be criticized* (Anh ta xứng đáng bị chỉ trích) – có bằng cứ, có lý\n- ⚠️ *She deserves to fail* (Cô ấy xứng đáng thất bại) – nghe khắt khe, tránh trong giao tiếp lịch sự\n\n**Q: Động từ \"deserve\" có dạng bị động không?**\nCó, nhưng ít dùng:\n- *An award was well-deserved* (Giải thưởng được xứng đáng) – thường kèm tính từ \"well-deserved\" (xứng đáng)\n- *This recognition is deserved* (Sự công nhận này là xứng đáng)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/deserve","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}