---
word: deserve
meaningVi: xứng đáng, đáng nhận được
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /dɪˈzɜːv/
ipaUs: /dɪˈzɝːv/
definitionEn: to be worthy of or have a right to something, typically as a
  result of one's actions or qualities
examples:
  - en: After working so hard on the project, you deserve a break.
    vi: Sau khi làm việc chăm chỉ cho dự án, bạn xứng đáng được nghỉ ngơi.
  - en: He deserves punishment for his dishonesty.
    vi: Anh ta xứng đáng bị phạt vì không trung thực.
  - en: This restaurant deserves its five-star rating because the food and service
      are excellent.
    vi: Nhà hàng này xứng đáng với đánh giá năm sao vì đồ ăn và dịch vụ đều xuất
      sắc.
  - en: She has worked tirelessly for the company; she deserves a promotion.
    vi: Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi cho công ty; cô xứng đáng được thăng chức.
collocations:
  - deserve a reward
  - deserve recognition
  - deserve respect
  - deserve punishment
  - deserve better
  - deserve a chance
synonyms:
  - merit
  - warrant
  - earn
  - be worthy of
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Deserve** là động từ chỉ sự xứng đáng hoặc khiếu nại có cơ sở để nhận được gì đó, thường do hành động, phẩm chất hoặc hoàn cảnh của người đó.

### Đặc Điểm Ngữ Pháp

- **Động từ chuyên dụng**: Luôn theo sau một danh từ hoặc danh động từ
- **Không dùng bị động thường xuyên**, nhưng vẫn có thể: "This award is well-deserved" (Giải thưởng này xứng đáng)
- **Cấu trúc**: S + deserve + N / deserve + to V

| Cấu trúc | Ví dụ |
|---------|-------|
| Deserve + danh từ | She deserves a promotion (Cô ấy xứng đáng được thăng chức) |
| Deserve + to-infinitive | They deserve to know the truth (Họ xứng đáng biết sự thật) |
| Deserve + -ing (hiếm) | He doesn't deserve being treated like this (Anh ta không xứng đáng bị đối xử như vậy) |

## Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự

### Deserve vs. Merit
- **Merit**: mang tính chất hình thức, kỹ thuật hơn, thường dùng trong học thuật/chính phủ
  - *Her research merits further investigation* (Nghiên cứu của cô ấy xứng đáng được điều tra sâu hơn)
- **Deserve**: tự nhiên hơn, dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày
  - *She deserves a break* (Cô ấy xứng đáng được nghỉ ngơi)

### Deserve vs. Earn
- **Earn**: chỉ kết quả của công việc cứng, có thể là tiền lương, tiền thưởng
  - *She earned $50,000 last year* (Cô ấy kiếm được 50.000 đô la năm ngoái)
- **Deserve**: chỉ sự xứng đáng về tinh thần, có thể không liên quan đến tiền
  - *She deserves respect* (Cô ấy xứng đáng được tôn trọng)

## Những Cách Dùng Phổ Biến

### 1. Diễn Tả Xứng Đáng Nhận Thưởng
*"You deserve a holiday after such a stressful year."* (Bạn xứng đáng được nghỉ phép sau một năm căng thẳng như vậy)

### 2. Diễn Tả Xứng Đáng Bị Trừng Phạt
*"He deserves what's coming to him."* (Anh ta xứng đáng nhận cái gì sắp xảy ra với mình)

### 3. Nhấn Mạnh Quyền Công Bằng
*"Everyone deserves equal treatment."* (Mọi người đều xứng đáng được đối xử bình đẳng)

## Mẹo Nhớ

💡 **"Deserve" = DO + SERVE (Làm việc + phục vụ = xứng đáng)**
Khi bạn **làm việc tốt**, bạn **xứng đáng** nhận phần thưởng. Từ này thường đi kèm với ý niệm "công bằng" và "kết quả của hành động".

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: Có thể dùng "deserve" với lời nói tiêu cực không?**
Có, nhưng phải thận trọng:
- ✅ *He deserves to be criticized* (Anh ta xứng đáng bị chỉ trích) – có bằng cứ, có lý
- ⚠️ *She deserves to fail* (Cô ấy xứng đáng thất bại) – nghe khắt khe, tránh trong giao tiếp lịch sự

**Q: Động từ "deserve" có dạng bị động không?**
Có, nhưng ít dùng:
- *An award was well-deserved* (Giải thưởng được xứng đáng) – thường kèm tính từ "well-deserved" (xứng đáng)
- *This recognition is deserved* (Sự công nhận này là xứng đáng)
