---
word: design
meaningVi: thiết kế; mục đích, ý định
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /dɪˈzaɪn/
ipaUs: /dɪˈzaɪn/
definitionEn: a plan or drawing produced to show the look and function of
  something before it is made; to create or plan something with a specific
  purpose
examples:
  - en: The architect presented the design for the new office building.
    vi: Kiến trúc sư đã trình bày thiết kế cho tòa nhà văn phòng mới.
  - en: She designed a beautiful logo for the company.
    vi: Cô ấy đã thiết kế một logo đẹp cho công ty.
  - en: The design of this chair prioritizes comfort and elegance.
    vi: Thiết kế của chiếc ghế này ưu tiên sự thoải mái và thanh lịch.
  - en: He has a hidden design to manipulate the situation.
    vi: Anh ấy có ý định ẩn giấu để kiểm soát tình huống.
collocations:
  - graphic design
  - interior design
  - web design
  - design team
  - product design
  - design process
synonyms:
  - plan
  - scheme
  - pattern
  - blueprint
  - intend
antonyms:
  - accident
  - chance
  - randomness
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt Noun và Verb

### Design (noun) — Thiết kế / Ý định
- **Ý nghĩa chính**: Bản vẽ, kế hoạch hoặc mô hình trước khi tạo ra sản phẩm.
  - *Example*: "I love the design of this smartphone." (Tôi yêu thích thiết kế của chiếc điện thoại này.)
- **Ý nghĩa thứ hai**: Mục đích ẩn giấu, ý định (hơi lạnh lùng).
  - *Example*: "He did it by design, not by accident." (Anh ấy làm điều đó cố ý, không phải tình cờ.)

### Design (verb) — Thiết kế / Lập kế hoạch
- Hành động tạo ra bản thiết kế hoặc kế hoạch cho một cái gì đó.
  - *Example*: "She designed a new curriculum for the school." (Cô ấy thiết kế chương trình học mới cho trường.)

## Các loại Design phổ biến

| Loại | Ví dụ |
|------|-------|
| **Graphic Design** | Logo, poster, branding |
| **Web Design** | Giao diện website |
| **Interior Design** | Trang trí nội thất |
| **Fashion Design** | Thiết kế trang phục |
| **UX Design** | Trải nghiệm người dùng |

## Mẹo nhớ

💡 **"Design" như một bản đồ**  
Cũng như bản đồ hướng dẫn bạn đến đích, "design" là bản vẽ hướng dẫn cách tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh.

## FAQ

**Q: "Design" và "plan" khác gì?**  
A: "Plan" là kế hoạch chung chung, còn "design" là kế hoạch chi tiết (thường kèm hình vẽ, mô phỏng). Design thường liên quan đến hình thức và thẩm mỹ.

**Q: "By design" vs "By accident" là gì?**  
A: "By design" = cố ý, có chủ đích / "By accident" = tình cờ, không cố ý.  
*Example*: "The colors clash by design to grab attention." (Những màu sắc xung đột cố ý để thu hút sự chú ý.)

**Q: "Designer" là gì?**  
A: Người thiết kế (danh từ đếm được). *Example*: "She is a renowned fashion designer." (Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.)
