---
word: designate
meaningVi: được chỉ định, được bổ nhiệm
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: "'dezignit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# designate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dezignit/

**designate** — được chỉ định, được bổ nhiệm.

## tính từ (đặt sau danh từ)
- được chỉ định, được bổ nhiệm (nhưng chưa chính thức nhận chức)
  - *ambassador designate* — đại sứ mới được chỉ định (nhưng chưa trình quốc thư)

## ngoại động từ
- chỉ rõ, định rõ
- chọn lựa, chỉ định, bổ nhiệm
  - *to designate someone as...* — chỉ định ai làm...
- đặt tên, gọi tên, mệnh danh
  - *to designate someone by the name off...* — đặt (gọi) tên ai là...

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
