---
word: desirable
meaningVi: đáng thèm muốn; đáng ao ước, đáng khát khao
pos:
  - adjective
ipa: di'zaiərəbl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# desirable nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'zaiərəbl/

**desirable** — đáng thèm muốn; đáng ao ước, đáng khát khao.

## tính từ
- đáng thèm muốn; đáng ao ước, đáng khát khao
- (thông tục) khêu gợi (dục vọng)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
