---
word: desire
meaningVi: mong muốn, khao khát; sự mong muốn
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /dɪˈzaɪə(r)/
ipaUs: /dɪˈzaɪər/
definitionEn: a strong feeling of wanting something; to want something very much
examples:
  - en: She has a strong desire to become a doctor.
    vi: Cô ấy có mong muốn mạnh mẽ trở thành bác sĩ.
  - en: He desires success and recognition in his career.
    vi: Anh ấy khao khát thành công và công nhận trong sự nghiệp.
  - en: What do you desire most in life?
    vi: Điều bạn khao khát nhất trong cuộc sống là gì?
  - en: The country's desire for peace led to negotiations.
    vi: Khao khát hòa bình của đất nước dẫn đến các cuộc đàm phán.
collocations:
  - strong desire
  - desire for
  - express a desire
  - fulfil/fulfill a desire
  - desire to do something
synonyms:
  - wish
  - want
  - long for
  - crave
  - aspiration
  - yearning
antonyms:
  - indifference
  - disinterest
  - aversion
  - reluctance
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Desire** là một danh từ và động từ mô tả một cảm xúc mạnh mẽ - muốn có hoặc làm điều gì đó.

### Danh từ (Noun)
- **Nghĩa:** Mong muốn, khao khát, thèm muốn
- Dùng để chỉ một cảm giác hay mục tiêu mạnh mẽ, thường kéo dài
- *Ví dụ:* "His desire for knowledge drives his studies." (Khao khát kiến thức của anh ấy thúc đẩy việc học tập.)

### Động từ (Verb)
- **Nghĩa:** Mong muốn, khao khát (hành động)
- Thường formal hơn "want"
- *Ví dụ:* "We desire better working conditions." (Chúng tôi mong muốn các điều kiện làm việc tốt hơn.)

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Độ mạnh | Sắc thái | Ví dụ |
|-----|--------|---------|-------|
| **Desire** | Mạnh | Formal, chủ yếu | "I desire world peace" |
| **Want** | Trung bình | Bình thường, ai cũng dùng | "I want a coffee" |
| **Wish** | Trung bình | Có phần lãng mạn hoặc lý tưởng | "I wish I were taller" |
| **Crave** | Rất mạnh | Chỉ thèm muốn cơ thể hoặc tâm lý mạnh | "I crave chocolate" |
| **Long for** | Mạnh | Có sắc thái tiếc nuối, nhớ nhung | "I long for my childhood" |

## Mẹo nhớ

- **Desire = DE + SIRE (từ Latin "desiderare"):** Có nghĩa "thiếu vắng, muốn có lại điều đã mất"
- Khi thấy "desire", hãy nhớ: đó là một **cảm xúc sâu sắc và kéo dài**, không chỉ đơn giản muốn như "want"
- Thường dùng trong bối cảnh **chính thức hoặc văn học**

## Cấu trúc thường gặp

1. **Desire + noun:** "She desires success" (Cô ấy khao khát thành công)
2. **Desire + to do:** "They desire to help others" (Họ mong muốn giúp đỡ người khác)
3. **A desire for + noun:** "A strong desire for independence" (Mong muốn mạnh mẽ về độc lập)
4. **Desire + object + to do:** "Parents desire their children to be happy" (Cha mẹ mong muốn con cái họ hạnh phúc)

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "desire" thay vì "want"?**
- Dùng "desire" khi bạn muốn diễn tả một mong muốn **mạnh mẽ, sâu sắc, lâu dài, và formal**. Dùng "want" cho nhu cầu thường ngày.

**Q: "Desire" có thể tiêu cực không?**
- Có thể. "Desire" là trung lập; nó có thể chỉ những mong muốn tốt hay xấu ("desire for power" có thể mang sắc thái tiêu cực).

**Q: Phiên âm UK và US khác gì?**
- Hầu như giống nhau; chỉ âm cuối khác chút: UK /dɪˈzaɪə(r)/ (nhẹ), US /dɪˈzaɪər/ (rõ hơn).
