---
word: despotic
meaningVi: độc đoán; chuyên chế; tuyệt đối quyền lực
pos:
  - adjective
level: c1
ipaUk: /deˈspɒtɪk/
ipaUs: /deˈspɑːtɪk/
definitionEn: >-
  relating to or characteristic of a despot (a person who exercises absolute
  power); exercising power tyrannically or oppressively without proper authority
  or consent
examples:
  - en: >-
      The despotic ruler suppressed all opposition and controlled every aspect
      of citizens' lives.
    vi: >-
      Vị thủ lĩnh độc đoán đã dập tắt mọi sự phản đối và kiểm soát mọi khía cạnh
      của cuộc sống người dân.
  - en: 'Under the despotic regime, freedom of speech was completely abolished.'
    vi: 'Dưới chế độ chuyên chế, tự do ngôn luận đã bị hoàn toàn bãi bỏ.'
  - en: >-
      His despotic management style alienated employees and created a toxic
      workplace.
    vi: >-
      Phong cách quản lý chuyên chế của anh ta đã làm tách rời nhân viên và tạo
      ra một môi trường làm việc độc hại.
synonyms:
  - tyrannical
  - authoritarian
  - autocratic
  - dictatorial
  - oppressive
antonyms:
  - democratic
  - liberal
  - tolerant
  - fair
  - just
collocations:
  - despotic regime
  - despotic ruler
  - despotic power
  - despotic control
  - despotic government
  - despotic authority
  - despotic administration
  - despotic measures
idioms:
  - phrase: rule with a despotic hand
    meaningVi: 'cầm quyền một cách chuyên chế, độc đoán'
    exampleEn: >-
      The king ruled with a despotic hand, making all decisions without
      consulting his council.
    exampleVi: >-
      Nhà vua cầm quyền một cách chuyên chế, đưa ra tất cả quyết định mà không
      tham khảo hội đồng của mình.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Despotic** (tính từ) mô tả những hành động, chính sách hoặc cá nhân liên quan đến việc thực hành quyền lực tuyệt đối, bế tắc và áp bức mà không có sự đồng ý của người dân. Từ này thường dùng để chỉ những nhà lãnh đạo, chế độ hay hành vi chuyên chế.

## Phân biệt với các từ liên quan

| Từ | Nhấn mạnh | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Despotic** | Quyền lực tuyệt đối, áp bức | a despotic monarch |
| **Tyrannical** | Tàn bạo, độc ác trong cách sử dụng quyền lực | a tyrannical boss |
| **Autocratic** | Quyền lực độc lập, tự quyết định | an autocratic leader |
| **Authoritarian** | Tuân theo thứ tự, kỷ luật nghiêm ngặt | an authoritarian parent |

## Ngữ cảnh sử dụng

- **Chính trị học & lịch sử**: Mô tả các chế độ độc tài, vua chúa tuyệt đối
  - *The despotic empire crumbled under popular rebellion.*
  
- **Quản lý / Công sở**: Chỉ phong cách lãnh đạo chuyên chế, kém dân chủ
  - *His despotic approach to management drove away talented staff.*

- **Văn học / Lịch sử**: Dùng để phê phán hoặc mô tả lịch sử
  - *The novel critiques the despotic tendencies of centralised authority.*

## Mẹo nhớ

Từ gốc **"despot"** (tên từ tiếng Hy Lạp *despotēs* = "ông chủ tuyệt đối") → **despotic** = "liên quan đến người chủ tuyệt đối". Hãy liên tưởng tới hình ảnh một vị vua hoặc lãnh đạo không cho phép bất kỳ phản đối hay lựa chọn nào.

## FAQ

**Q: Có phải "despotic" luôn dùng với tính chất tiêu cực?**  
A: Đúng. Từ này mang nghĩa xấu — không có cách sử dụng trung lập hay tích cực nào cho từ này trong tiếng Anh hiện đại.

**Q: Khác nhau giữa "despotic" và "tyrannical" là gì?**  
A: *Despotic* nhấn mạnh **hệ thống quyền lực tuyệt đối**, trong khi *tyrannical* nhấn mạnh **tính tàn bạo, độc ác** trong cách dùng quyền lực đó.

**Q: Có danh từ từ "despotic" không?**  
A: Có — **despot** (n.) = người độc tài, nhà chuyên chế; **despotism** (n.) = chế độ độc tài, chuyên chế.
