Phát âm: /'destini/
destiny — vận số, vận mệnh, số phận.
danh từ
- vận số, vận mệnh, số phận
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Destiny nghĩa là vận số
Phát âm: /'destini/
destiny — vận số, vận mệnh, số phận.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).