---
word: destitution
meaningVi: cảnh thiếu thốn, cảnh nghèo túng, cảnh cơ cực
pos:
  - noun
ipa: ",desti'tju:ʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# destitution nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,desti'tju:ʃn/

**destitution** — cảnh thiếu thốn, cảnh nghèo túng, cảnh cơ cực.

## danh từ
- cảnh thiếu thốn, cảnh nghèo túng, cảnh cơ cực
- (pháp lý) sự truất (quyền)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
