---
word: destroy
meaningVi: phá hủy, tiêu diệt, làm cho không còn tồn tại
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /dɪˈstrɔɪ/
ipaUs: /dɪˈstrɔɪ/
definitionEn: to damage something so badly that it no longer exists or cannot be
  repaired; to ruin or demolish
examples:
  - en: The earthquake destroyed hundreds of buildings in the city.
    vi: Trận động đất đã phá hủy hàng trăm toà nhà trong thành phố.
  - en: Smoking destroys your health over time.
    vi: Hút thuốc sẽ làm hủy hoại sức khỏe của bạn theo thời gian.
  - en: The fire completely destroyed the forest.
    vi: Đám cháy đã hoàn toàn tiêu diệt khu rừng.
  - en: One bad decision can destroy a person's reputation.
    vi: Một quyết định sai lầm có thể phá hủy danh tiếng của một người.
collocations:
  - destroy property
  - destroy evidence
  - destroy hope
  - destroy a relationship
  - completely destroyed
  - utterly destroyed
synonyms:
  - demolish
  - ruin
  - wreck
  - devastate
  - annihilate
antonyms:
  - create
  - build
  - construct
  - preserve
  - restore
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Destroy** (động từ) có nghĩa là làm cho một vật hoặc hiện tượng không còn tồn tại, bằng cách gây thiệt hại hoặc phá vỡ nó. Từ này thường dùng cho:

- **Tài sản vật chất**: toà nhà, đồ vật, tài liệu
- **Sức sống**: động vật, cây cối, hệ sinh thái
- **Trừu tượng**: cơ hội, mối quan hệ, danh tiếng, niềm tin

## Phân biệt từ đồng nghĩa

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Destroy** | Làm hủy hoại hoàn toàn | The storm destroyed the crops. |
| **Damage** | Làm hỏng, gây thiệt hại (có thể sửa chữa được) | The car was damaged in the accident. |
| **Demolish** | Phá dỡ có kế hoạch (thường là tòa nhà) | They demolished the old hospital. |
| **Ruin** | Làm tàn phá, phá hủy (cả vật chất lẫn trừu tượng) | The scandal ruined his career. |
| **Annihilate** | Tiêu diệt hoàn toàn (mạnh hơn destroy) | The enemy was annihilated. |

## Cách sử dụng

### Destroy + danh từ trực tiếp
```
The virus destroyed the computer system.
War destroys families and communities.
```

### Dạng bị động (Passive voice)
```
The building was destroyed by the explosion.
His reputation was destroyed by the scandal.
```

### Các thành ngữ phổ biến
- **Destroy someone's dreams** = phá hủy ước mơ của ai
- **Destroy evidence** = tiêu hủy chứng cứ
- **Completely/utterly destroyed** = bị phá hủy hoàn toàn, tàn tạ

## Mẹo nhớ

**Destroy = DE- (bỏ đi) + STROY (từ gốc Old French)** → "bỏ đi hoàn toàn, không còn gì"

Hãy tưởng tượng bất cứ thứ gì bạn đặc biệt yêu thích bị **phá hủy** — điều đó mang lại cảm giác mất mát vĩnh viễn, không thể phục hồi.

## Các dạng liên quan

- **Destroyer** (danh từ) = người/vật phá hủy, hoặc tàu chiến loại destroyer
- **Destructive** (tính từ) = có tính phá hủy, gây hại
- **Destruction** (danh từ) = sự phá hủy, sự tiêu diệt
- **Indestructible** (tính từ) = không thể phá hủy được

## FAQ

**Q: Destroy và damage có khác nhau không?**

A: Có. *Damage* có thể sửa chữa (a damaged car can be repaired), nhưng *destroy* là sự hủy hoại hoàn toàn, không thể khôi phục.

**Q: "Destroy" có thể dùng cho cảm xúc không?**

A: Có thể, nhưng thường dùng các từ khác. Thay vì "destroy your happiness", ta nói "ruin your happiness" hay "break your heart".
