---
word: destruction
meaningVi: sự phá hoại, sự phá huỷ, sự tiêu diệt; tình trạng bị tàn phá, tình
  trạng bị tiêu diệt
pos:
  - noun
ipa: dis'trʌkʃn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# destruction nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'trʌkʃn/

**destruction** — sự phá hoại, sự phá huỷ, sự tiêu diệt; tình trạng bị tàn phá, tình trạng bị tiêu diệt.

## danh từ
- sự phá hoại, sự phá huỷ, sự tiêu diệt; tình trạng bị tàn phá, tình trạng bị tiêu diệt
- nguyên nhân huỷ diệt, nguyên nhân suy vi; nguyên nhân gây ra cái chết

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
