---
word: detach
meaningVi: gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra
pos:
  - verb
ipa: di'tætʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# detach nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'tætʃ/

**detach** — gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra.

## ngoại động từ
- gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra
  - *to detach a stamp* — gỡ tem ra
- (quân sự) cắt (quân đội, tàu chiến...) đi làm nhiệm vụ riêng lẻ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
