---
word: detail
meaningVi: chi tiết, mô tả kỹ lưỡng; một phần nhỏ hoặc yếu tố riêng lẻ
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈdiːteɪl/
ipaUs: /dɪˈteɪl/
definitionEn: a small individual fact or feature; to describe or examine
  something with careful attention to all the facts and features
examples:
  - en: I don't remember every detail of the conversation, but the main points were
      clear.
    vi: Tôi không nhớ từng chi tiết của cuộc trò chuyện, nhưng những điểm chính thì
      rõ ràng.
  - en: The architect detailed all the specifications for the building in the
      blueprint.
    vi: Kiến trúc sư đã mô tả chi tiết tất cả các thông số kỹ thuật cho tòa nhà
      trong bản vẽ.
  - en: Attention to detail is crucial in scientific research.
    vi: Sự chú ý đến chi tiết là rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
collocations:
  - in detail
  - go into detail
  - attention to detail
  - fine detail
  - key detail
  - detail-oriented
synonyms:
  - particular
  - element
  - feature
  - specificity
  - specific information
antonyms:
  - overview
  - summary
  - general
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Cách phân biệt

**Detail (danh từ)** vs **details (plural)**
- *detail* (số ít): một yếu tố nhỏ, một phần nhỏ của cái gì đó lớn hơn
  - *Example:* "One detail bothered me about the painting." (Một chi tiết làm tôi khó chịu về bức tranh)
- *details* (số nhiều): tập hợp những thông tin nhỏ và cụ thể
  - *Example:* "Please provide the details of your plan." (Vui lòng cung cấp chi tiết của kế hoạch của bạn)

## Cách sử dụng verb form

Khi dùng làm động từ, "detail" có nghĩa là "mô tả một cách chi tiết, liệt kê kỹ lưỡng":
- *"The report details the progress made this quarter."* (Báo cáo mô tả chi tiết sự tiến bộ được thực hiện quý này)
- *"She detailed all the reasons for her resignation."* (Cô ấy liệt kê chi tiết tất cả các lý do từ chức)

## Thành ngữ và cụm từ thường dùng

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|--------|---------|-------|
| **in detail** | một cách chi tiết, kỹ lưỡng | "Let me explain in detail." (Để tôi giải thích chi tiết) |
| **go into detail** | đi sâu vào chi tiết | "I won't go into detail today." (Tôi sẽ không đi sâu vào chi tiết hôm nay) |
| **attention to detail** | chú ý đến các chi tiết nhỏ | "This job requires attention to detail." (Công việc này đòi hỏi chú ý đến chi tiết) |
| **fine detail** | chi tiết rất nhỏ, tinh tế | "The fine details of the contract are important." (Những chi tiết tinh tế của hợp đồng rất quan trọng) |

## Mẹo ghi nhớ

- **DE-TAIL**: Hãy nghĩ "DE" (prefix = từ, xuống) + "TAIL" (đuôi) → chi tiết là những phần nhỏ nằm ở "đuôi" sau phần chính
- Trong thiết kế/kỹ thuật, "detail" thường là bản vẽ phóng đại một phần nhỏ để xem rõ

## Sự khác biệt giữa "detail" và các từ liên quan

- **Detail vs. information**: Information (thông tin) rộng hơn; detail là phần cụ thể, nhỏ của information
  - *"I have more information"* ≠ *"I have more details"* (cùng ý nhưng detail nghe chuyên ngành hơn)
- **Detail vs. aspect**: Aspect (khía cạnh) thường lớn hơn; detail là những yếu tố lẻ tẻ
  - *"An important aspect of the problem"* (khía cạnh quan trọng)
  - *"Every detail of the problem"* (mọi chi tiết nhỏ)

## FAQ

**Q: "Pay attention to detail" hay "Pay attention to details"?**
- Cả hai đều đúng. Tuy nhiên, *"attention to detail"* (số ít) là cách nói quen thuộc hơn và thường xuất hiện trong các đánh giá công việc.

**Q: Phát âm đúng thế nào?**
- **UK**: /ˈdiːteɪl/ (NHẤN vào âm tiết đầu)
- **US**: /dɪˈteɪl/ (phiên bản gần nhất, một số phát âm cũng NHẤN âm tiết đầu)
- Lưu ý: Phiên âm Mỹ có thể thay đổi theo từng khu vực
