detailed — cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết.
tính từ
- cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Detailed nghĩa là cặn kẽ
detailed — cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).