---
word: detain
meaningVi: ngăn cản, cản trở
pos:
  - verb
ipa: di'tein
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# detain nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'tein/

**detain** — ngăn cản, cản trở.

## ngoại động từ
- ngăn cản, cản trở
  - *to detain somebody in during something* — ngăn cản ai làm việc gì
- cầm giữ (tiền lương, tiền nợ, đồ vật...)
- giữ (ai) lại; bắt đợi chờ
- giam giữ, cầm tù

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
