{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"detect","word":"detect","url":"https://eword.vn/tu-dien/detect","html":"https://eword.vn/tu-dien/detect","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/detect.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/detect.json","meaningVi":"phát hiện, phát hiện ra","definitionEn":"to discover or identify the presence or existence of something, especially something that is not easily seen or noticed","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"/dɪˈtekt/","ipaUs":"/dɪˈtekt/","examples":[{"en":"The security system detected an intruder in the building.","vi":"Hệ thống bảo mật phát hiện ra kẻ xâm nhập trong tòa nhà."},{"en":"Scientists can now detect cancer at an earlier stage.","vi":"Các nhà khoa học hiện có thể phát hiện bệnh ung thư ở giai đoạn sớm hơn."},{"en":"I detected a hint of sarcasm in her voice.","vi":"Tôi nhận ra một dấu hiệu của sự mỉa mai trong giọng nói của cô ấy."},{"en":"The test detected traces of the chemical in the water sample.","vi":"Bài kiểm tra phát hiện ra vết tích của hóa chất trong mẫu nước."}],"collocations":["detect a problem","detect a leak","detect an error","detect the presence","detect early","detect fraud","detect movement"],"idioms":[],"synonyms":["discover","identify","recognize","spot","notice","uncover","find out"],"antonyms":["miss","overlook","hide","conceal"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Detect** là động từ có nghĩa \"phát hiện\" hoặc \"phát hiện ra\" — tìm kiếm và xác định sự tồn tại của cái gì đó, thường là những thứ không dễ thấy hoặc không rõ ràng.\n\nTừ này thường dùng trong:\n- **Công nghệ & khoa học**: phát hiện lỗi, phát hiện tín hiệu\n- **Y tế**: chẩn đoán, phát hiện bệnh\n- **An ninh**: phát hiện mối đe dọa, xâm nhập\n- **Cảm xúc/nhận thức**: nhận ra, phát hiện được (thái độ, sắc thái)\n\n## Phân biệt với những từ gần giống\n\n| Từ | Khác biệt |\n|---|---|\n| **Detect** | Phát hiện cái gì đó đã tồn tại nhưng ẩn giấu; thường có công cụ, phương pháp |\n| **Discover** | Tìm thấy cái gì đó hoàn toàn mới; có thể là ngẫu nhiên |\n| **Notice** | Nhận ra/chú ý đến cái gì đó; không cần thiết là ẩn giấu |\n| **Spot** | Nhìn thấy một cách nhanh chóng; thường dùng cho thứ có thể nhìn thấy được |\n\n**Ví dụ phân biệt:**\n- *I detected a problem in the code.* (Tôi phát hiện ra vấn đề trong code — có thể dùng công cụ quét)\n- *I discovered a new restaurant.* (Tôi tìm thấy một nhà hàng mới)\n- *I noticed her new haircut.* (Tôi nhận ra kiểu tóc mới của cô ấy)\n\n## Các dạng từ liên quan\n\n- **Detector** (n): thiết bị/máy phát hiện → *a smoke detector* (máy phát hiện khói)\n- **Detection** (n): hành động phát hiện → *early detection saves lives* (phát hiện sớm cứu sống)\n- **Detectable** (adj): có thể phát hiện được → *barely detectable* (gần như không phát hiện được)\n- **Undetected** (adj): không bị phát hiện → *The error went undetected for months.* (Lỗi đó không bị phát hiện trong nhiều tháng)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Detect\" = Dig to find** — Bạn cần \"đào\" hoặc tìm kiếm sâu để phát hiện cái gì đó ẩn giấu. Từ này mạnh hơn \"notice\" vì nó ngụ ý sự tìm kiếm hoặc sử dụng công cụ.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Detect có thể dùng cho cảm xúc hay chỉ cho vật thể?\n**A:** Detect có thể dùng cho cả hai! \n- *Vật thể*: \"I detected a gas leak.\" (Tôi phát hiện rò rỉ khí)\n- *Cảm xúc/thái độ*: \"I detected anger in his tone.\" (Tôi nhận ra sự tức giận trong giọng nói của anh ấy)\n\n**Q: Detect có âm tính không?\n**A:** Không nhất thiết. \"Detect\" là trung tính — dùng để phát hiện vấn đề (âm), tín hiệu tích cực (dương), hoặc bất kỳ thứ gì.\n\n**Q: Liệu \"detect\" và \"catch\" có tương đương?\n**A:** Không hoàn toàn. \"Catch\" thường có ý \"bắt\" hoặc \"bắt được ai đó làm điều sai» (*catch someone lying*), trong khi \"detect\" chỉ là phát hiện ra sự tồn tại (*detect a lie* — phát hiện ra một cái nói dối).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/detect","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}