---
word: deter
meaningVi: ngăn cản, ngăn chặn, cản trở; làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí
pos:
  - verb
ipa: "di'tə:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# deter nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'tə:/

**deter** — ngăn cản, ngăn chặn, cản trở; làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí.

## ngoại động từ
- ngăn cản, ngăn chặn, cản trở; làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí
  - *to deter someone from doing something* — ngăn cản ai làm việc gì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
