---
word: deteriorate
meaningVi: làm hư hỏng
pos:
  - verb
ipa: di'tiəriəreit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# deteriorate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'tiəriəreit/

**deteriorate** — làm hư hỏng.

## ngoại động từ
- làm hư hỏng
- làm giảm giá trị, làm cho xấu hơn

## nội động từ
- hư hỏng đi, giảm giá trị
- (nghĩa bóng) thành sa đoạ, trở nên xấu hơn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
