---
word: determination
meaningVi: sự xác định, sự định rõ
pos:
  - noun
ipa: di,tə:mi'neiʃn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# determination nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di,tə:mi'neiʃn/

**determination** — sự xác định, sự định rõ.

## danh từ
- sự xác định, sự định rõ
- sự quyết định
  - *to come to a determination* — đi tới chỗ quyết định; quyết định
- tính quả quyết; quyết tâm
- quyết nghị (của một cuộc thảo luận)
- (pháp lý) sự phán quyết (của quan toà)
- (y học) sự cương máu, sự xung huyết
- (pháp lý) sự hết hạn, sự mãn hạn (giao kèo, khế ước...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
