{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"determine","word":"determine","url":"https://eword.vn/tu-dien/determine","html":"https://eword.vn/tu-dien/determine","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/determine.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/determine.json","meaningVi":"quyết định, xác định, làm cho có kết quả nhất định","definitionEn":"to decide or establish exactly what something is, or to make a decision about something","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"/dɪˈtɜːmɪn/","ipaUs":"/dɪˈtɜːrmɪn/","examples":[{"en":"We need to determine the best strategy before launching the project.","vi":"Chúng ta cần xác định chiến lược tốt nhất trước khi khởi động dự án."},{"en":"The outcome of the election will be determined by voters' choice.","vi":"Kết quả bầu cử sẽ được quyết định bởi sự lựa chọn của cử tri."},{"en":"Scientists determined that the water was contaminated with harmful chemicals.","vi":"Các nhà khoa học xác định rằng nước bị nhiễm các hóa chất độc hại."},{"en":"His determination to succeed determined his future career path.","vi":"Sự quyết tâm của anh ấy để thành công đã quyết định con đường sự nghiệp tương lai của anh."}],"collocations":["determine the cause","determine the outcome","determine the truth","determine one's fate","determine prices","determine responsibility"],"idioms":[],"synonyms":["decide","establish","ascertain","define","resolve","figure out"],"antonyms":["ignore","overlook","disregard"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Phân tích chi tiết\n\n**Determine** là động từ có ba ý chính nhưng cùng xoay quanh ý tưởng \"tìm ra kết quả cuối cùng\":\n\n### 1. **Xác định / Phát hiện** (find out exactly)\n- Ý nghĩa: tìm ra sự thật, làm rõ một vấn đề thông qua điều tra, kiểm tra, phân tích\n- *The test determined her blood type.* (Bài test xác định nhóm máu của cô ấy)\n- *We determined the cause of the accident.* (Chúng tôi xác định nguyên nhân của tai nạn)\n\n### 2. **Quyết định / Định rõ** (decide, settle)\n- Ý nghĩa: đưa ra quyết định cuối cùng về điều gì đó\n- *The judge will determine the sentence.* (Thẩm phán sẽ tuyên bố hình phạt)\n- *We determined the meeting time together.* (Chúng tôi quyết định thời gian họp với nhau)\n\n### 3. **Quyết định, chi phối kết quả** (be the main factor)\n- Ý nghĩa: là yếu tố chính quyết định kết quả của cái gì đó\n- *Hard work determines success.* (Làm việc chăm chỉ quyết định sự thành công)\n- *Your attitude determines your future.* (Thái độ của bạn quyết định tương lai bạn)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý khác biệt |\n|---|---|\n| **Determine** | Tìm ra sự thật hoặc đưa ra quyết định sau khi xem xét |\n| **Decide** | Chọn lựa; không nhất thiết phải dựa trên điều tra hoặc bằng chứng |\n| **Discover** | Tìm thấy cái gì đó lần đầu tiên; không liên quan đến quyết định |\n| **Define** | Giải thích ý nghĩa của từ hoặc khái niệm |\n| **Resolve** | Giải quyết vấn đề; có sắc thái \"kết thúc\" mâu thuẫn rõ hơn |\n\n**Ví dụ:**\n- *I **decided** to eat pizza.* (Tôi quyết định ăn pizza) — lựa chọn đơn giản\n- *I **determined** the best restaurant for dinner.* (Tôi xác định nhà hàng tốt nhất cho bữa tối) — sau khi xem xét nhiều yếu tố\n\n## Cấu trúc và cách sử dụng\n\n**Determine + danh từ:**\n- *determine the cause, date, location, price, responsibility, guilt*\n\n**Determine + that + mệnh đề:**\n- *We determined that the data was incorrect.*\n- *The committee determined that further investigation was needed.*\n\n**Determine + question word (+ mệnh đề):**\n- *We need to determine how the accident happened.*\n- *Can you determine why the system failed?*\n\n**Be determined (tính từ) = có quyết tâm:**\n- *She is determined to win.* (Cô ấy quyết tâm để thắng)\n- *I'm determined to learn English well.* (Tôi quyết tâm học tiếng Anh tốt)\n- **Lưu ý:** \"determined\" khi làm tính từ có ý khác:\n  - *a determined expression* = một biểu cảm quyết liệt, kiên định\n  - *determined efforts* = những nỗ lực quyết tâm\n\n## Mẹo nhớ\n\n**DE-TERM-INE → \"đến cái kết thúc\"** — Hãy tưởng tượng \"determine\" là đi đến điểm cuối cùng:\n- Bạn **xác định** (tìm ra) sự thật cuối cùng\n- Bạn **quyết định** (đến được) kết quả cuối cùng\n- Nó **quyết định** (chi phối) cái kết\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Determine\" có thể dùng ở dạng tiêu cực không?**  \nA: Có, nhưng hiếm. Thường dùng \"cannot determine\" hay \"fail to determine\" (không thể xác định) chứ không dùng \"undetermine\".\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"determine\" và \"determined\" là gì?**  \nA: \"Determine\" là động từ (hành động). \"Determined\" là tính từ (tính chất) = có quyết tâm, kiên định. *She determined to study hard* (Cô quyết định học chăm chỉ) vs. *She is a determined student* (Cô là một học sinh kiên định).\n\n**Q: \"Determine\" có chính thức hơn \"decide\" không?**  \nA: Có. \"Determine\" thường dùng trong bối cảnh chính thức, khoa học, pháp lý. \"Decide\" thân thiện và phổ thông hơn.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/determine","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}