eword.vn </> .md

Deterrence nghĩa là gì?

Deterrence nghĩa là sự răn đe

UK dɪˈterəns · US dɪˈtɜːrəns

nounThành thạo (C2)

Deterrence nghĩa là sự răn đe. Phát âm IPA: dɪˈtɜːrəns.

Nghĩa

deterrence /dɪˈterəns/ (danh từ) — sự răn đe, ngăn chặn.

The act of discouraging an action through fear of the consequences.

Mẹo dùng

Động từ: deter (răn đe); tính từ: deterrent.

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Nuclear weapons are kept as a form of deterrence. Vũ khí hạt nhân được giữ như một cách răn đe.
Harsh penalties act as a deterrence to crime. Hình phạt nặng có tác dụng răn đe tội phạm.
The policy relies on deterrence rather than force. Chính sách dựa vào răn đe hơn là dùng vũ lực.

Từ liên quan

  • Đồng nghĩa: prevention, discouragement
  • Trái nghĩa: encouragement

eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.

Câu hỏi thường gặp

deterrence nghĩa là gì?

sự răn đe

deterrence trong tiếng Việt là gì?

sự răn đe

What does "deterrence" mean?

The act of discouraging an action through fear of the consequences.

Ví dụ câu với deterrence?

Nuclear weapons are kept as a form of deterrence. — Vũ khí hạt nhân được giữ như một cách răn đe.

Ví dụ câu với deterrence?

Harsh penalties act as a deterrence to crime. — Hình phạt nặng có tác dụng răn đe tội phạm.