---
word: deterrent
meaningVi: để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: di'terənt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# deterrent nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'terənt/

**deterrent** — để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở.

## tính từ
- để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở
- làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí

## danh từ
- cái ngăn cản, cái ngăn chặn
  - *a nuclear deterrent* — vũ khí nguyên tử để ngăn chặn
- cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
