Phát âm: /di'test/
detest — ghét, ghét cay ghét đắng; ghê tởm.
ngoại động từ
- ghét, ghét cay ghét đắng; ghê tởm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Detest nghĩa là ghét
Phát âm: /di'test/
detest — ghét, ghét cay ghét đắng; ghê tởm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).