Phát âm: /di:'væljueit/
devastate — tàn phá, phá huỷ, phá phách.
ngoại động từ
- tàn phá, phá huỷ, phá phách
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Devastate nghĩa là tàn phá
Phát âm: /di:'væljueit/
devastate — tàn phá, phá huỷ, phá phách.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).