---
word: deviation
meaningVi: sự trệch, sự lệch, sự trệch hướng; sự sai đường, sự lạc đường, sự lạc
  lối, sự xa rời
pos:
  - noun
ipa: ",di:vi'eiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# deviation nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,di:vi'eiʃn/

**deviation** — sự trệch, sự lệch, sự trệch hướng; sự sai đường, sự lạc đường, sự lạc lối, sự xa rời.

## danh từ
- sự trệch, sự lệch, sự trệch hướng; (nghĩa bóng) sự sai đường, sự lạc đường, sự lạc lối, sự xa rời
  - *leftist deviation* — sự tả khuynh
  - *rightist deviation* — sự hữu khuynh
- (toán học); (vật lý) độ lệch
  - *angular deviation* — độ lệch góc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
