---
word: device
meaningVi: thiết bị, dụng cụ; cách thức, chiêu thức
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /dɪˈvaɪs/
ipaUs: /dɪˈvaɪs/
definitionEn: a piece of equipment or a tool designed to perform a specific
  function; a plan or scheme, often clever or deceptive
examples:
  - en: She uses a fitness tracking device to monitor her daily steps.
    vi: Cô ấy dùng thiết bị theo dõi thể dục để giám sát số bước mỗi ngày.
  - en: The company left the advertising campaign to the marketing team's devices.
    vi: Công ty để chiến dịch quảng cáo cho đội tiếp thị tự sắp xếp.
  - en: Mobile devices have revolutionized how we communicate.
    vi: Các thiết bị di động đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
  - en: He used a clever device to trick his opponent in the game.
    vi: Anh ấy dùng một chiêu thức thông minh để lừa đối thủ trong trò chơi.
collocations:
  - electronic device
  - smart device
  - mobile device
  - portable device
  - safety device
  - locking device
  - left to one's own devices
synonyms:
  - gadget
  - tool
  - apparatus
  - contraption
  - mechanism
  - stratagem
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính
**Device** có hai nghĩa chính:

### 1. Thiết bị, dụng cụ (danh từ đếm được)
Chỉ một vật thể được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể.

- *Medical devices* (thiết bị y tế): máy đo huyết áp, máy quét siêu âm, …
- *Electronic devices* (thiết bị điện tử): điện thoại, laptop, tablet, …
- *Safety devices* (dụng cụ an toàn): dây an toàn, phanh khẩn cấp, …

### 2. Cách thức, chiêu thức, kế hoạch (danh từ không đếm được)
Một phương pháp hoặc kế sách, thường ẩn chứa sự khéo léo hay lừa dối.

**Cụm từ thành ngữ quan trọng:**
- **"Left to one's own devices"** = để ai đó tự sắp xếp, không can thiệp
  - *"If you leave the children to their own devices, they'll make a mess."* (Nếu bạn để trẻ em tự làm, chúng sẽ làm hỏng.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Device** | Thiết bị, cách thức (danh từ) | *a mobile device* |
| **Devise** | Nghĩ ra, thiết kế (động từ) | *devise a plan* (nghĩ ra kế hoạch) |

👉 **Mẹo nhớ:** "Device" = **de + vice** (thiết bị/kế sách), "Devise" = **de + vise** (nó là động từ, hành động).

## Mở rộng

**Danh từ liên quan:**
- **Device** (thiết bị) → **Gadget** (thiết bị nhỏ gọn, công nghệ)
- **Device** (chiêu thức) → **Stratagem** (kế sách quân sự)
- **Device** → **Mechanism** (cơ chế trong thiết bị)

**Động từ liên quan:**
- **Devise** (nghĩ ra, thiết kế): *devise a new system*
- **Contrive** (bịa đặt, sắp xếp): *contrive a meeting*

## Thông dụng trong tiếng Anh đương đại

Trong kỷ nguyên số, "device" được dùng rất nhiều:
- **"Bring Your Own Device" (BYOD)** trong công ty: nhân viên dùng thiết bị cá nhân
- **"Internet of Things (IoT)" devices**: những thiết bị thông minh kết nối mạng
- **"Wearable devices"**: thiết bị đeo được (smartwatch, fitness band)

## FAQ

**Q: "Device" có phải từ cụm từ "left to their own devices" không?**

Đúng! Đây là một cụm từ thành ngữ cổ xưa, nghĩa là "để ai tự quyết định, không kiểm soát". Ví dụ: *"Left to their own devices, teenagers often spend all day on social media."*

**Q: Khi nào dùng "gadget" thay vì "device"?**

- **Device**: trung lập, chính thức, có thể là bất kỳ thiết bị nào
- **Gadget**: thiết bị nhỏ, hiện đại, công nghệ cao, thường mang tính vui vẻ
