---
word: devote
meaningVi: cống hiến, dâng hiến, dành riêng (thời gian, năng lực cho việc gì)
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /dɪˈvəʊt/
ipaUs: /dɪˈvoʊt/
definitionEn: to give all or most of your time, effort, or attention to someone or something
examples:
  - en: She devoted her entire career to helping underprivileged children.
    vi: Bà ấy đã cống hiến toàn bộ sự nghiệp của mình để giúp đỡ trẻ em thiệt thòi.
  - en: He devotes two hours every morning to studying Japanese.
    vi: Anh ấy dành riêng hai giờ mỗi sáng để học tiếng Nhật.
  - en: The organization devotes significant resources to environmental
      conservation.
    vi: Tổ chức này dành những nguồn lực đáng kể cho bảo tồn môi trường.
  - en: After retirement, she devoted herself to writing a memoir.
    vi: Sau khi nghỉ hưu, bà ấy đã toàn tâm toàn ý viết hồi ký.
collocations:
  - devote time to
  - devote energy to
  - devote oneself to
  - devote resources to
  - devote attention to
  - devote a chapter to
synonyms:
  - dedicate
  - commit
  - give
  - pledge
antonyms:
  - neglect
  - ignore
  - abandon
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết
**Devote** (động từ) có nghĩa là tập trung hoặc dành riêng thời gian, tài năng, sức lực cho một mục đích, người hay việc gì một cách trọn vẹn. Hàm ý là sự cam kết hoặc lựa chọn tự nguyện.

## Cấu trúc ngữ pháp
- **devote + sb./sth. + to + noun/gerund**
  - *She devotes herself to charity work.* (Cô ấy cống hiến cho công tác từ thiện.)
  - *We devote 30% of our budget to marketing.* (Chúng tôi dành 30% ngân sách cho tiếp thị.)

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| **Devote** | Cống hiến, tập trung toàn tâm; mang tính lựa chọn tự nguyện |
| **Dedicate** | Tương tự devote nhưng thường dùng cho bài viết, công trình; cũng có thể là lời tuyên bố công khai |
| **Commit** | Cam kết, thường chính thức hơn; không nhất thiết phải hành động ngay |
| **Sacrifice** | Từ bỏ điều gì có giá trị để đạt mục đích khác |

## Lưu ý về cách dùng
- **Devote** thường đi kèm giới từ **to** (không phải for):
  - ✓ *He devotes time to reading.*
  - ✗ *He devotes time for reading.* (sai)

- **Devoted** (tính từ) dùng để chỉ người lao lao, chuyên tâm:
  - *She is a devoted teacher.* (Cô ấy là giáo viên tâm huyết.)

## Mẹo nhớ
Due → D**ue** → **Du**ty → **De**votion  
Hãy nhớ rằng **devote** liên quan đến **duty** (bổn phận) — khi bạn devote điều gì, bạn đang thi hành bổn phận hay lời hứa của mình.

## Các ví dụ thêm theo ngữ cảnh
- **Trong công việc:** *The company devotes significant resources to R&D.* (Công ty cấp nhiều nguồn lực cho nghiên cứu và phát triển.)
- **Trong cuộc sống cá nhân:** *Many parents devote themselves to their children's education.* (Nhiều phụ huynh cống hiến cho giáo dục con cái.)
- **Trong học thuật:** *The researcher devotes a whole chapter to this phenomenon.* (Nhà nghiên cứu dành cả một chương cho hiện tượng này.)

## Thắc mắc thường gặp
**Q: Devote và dedicate có khác nhau không?**  
A: Rất giống, nhưng *dedicate* thường được dùng cho sự tuyên bố hay lễ khánh thành (dedicate a building), còn *devote* chỉ việc dành thời gian/sức lực theo thời gian dài.

**Q: Tại sao không dùng "devote for" mà phải "devote to"?**  
A: Vì "to" biểu thị mục đích cuối cùng; "for" lại chỉ đích đến gần hơn. Devote mang ý nghĩa hướng toàn bộ sức lực tới một mục tiêu (to), không chỉ vì mục đích tạm thời (for).
