---
word: devoted
meaningVi: hiến cho, dâng cho, dành cho
pos:
  - adjective
ipa: di'voutid
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# devoted nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'voutid/

**devoted** — hiến cho, dâng cho, dành cho.

## tính từ
- hiến cho, dâng cho, dành cho
- hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình
  - *to be devoted to someone (something)* — tận tuỵ nhiệt tình với ai (với công việc gì)
  - *a devoted friend* — người bạn tận tình

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
