{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"diagnose","word":"diagnose","url":"https://eword.vn/tu-dien/diagnose","html":"https://eword.vn/tu-dien/diagnose","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/diagnose.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/diagnose.json","meaningVi":"chẩn đoán; xác định (nguyên nhân của vấn đề)","definitionEn":"to identify the nature or cause of a disease, problem, or condition through examination and analysis","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈdaɪəɡˌnəʊz/","ipaUs":"/ˈdaɪəɡˌnoʊz/","examples":[{"en":"The doctor diagnosed her with diabetes after reviewing the blood test results.","vi":"Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị bệnh tiểu đường sau khi xem xét kết quả xét nghiệm máu."},{"en":"The mechanic was able to diagnose the engine problem within an hour.","vi":"Thợ máy đã có thể xác định được vấn đề động cơ trong vòng một giờ."},{"en":"It took several visits before the therapist could diagnose the root cause of her anxiety.","vi":"Phải đến thăm khám nhiều lần, chuyên gia tâm lý mới có thể chẩn đoán được nguyên nhân gốc rễ của lo âu cô ấy."},{"en":"The software automatically diagnoses network connectivity issues.","vi":"Phần mềm tự động phát hiện các sự cố kết nối mạng."}],"collocations":["diagnose a disease","diagnose a problem","diagnose a condition","correctly diagnose","diagnose early","diagnose accurately","be diagnosed with"],"idioms":[],"synonyms":["identify","determine","detect","pinpoint"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Diagnose** (động từ) là quá trình xác định bản chất hoặc nguyên nhân của một bệnh, vấn đề hay tình trạng thông qua kiểm tra, phân tích và đánh giá. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực y tế nhưng cũng áp dụng cho kỹ thuật, công nghệ và các vấn đề sinh hoạt hàng ngày.\n\n## Cách dùng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |\n|----------|-------|--------|\n| **Y tế** | diagnose cancer, diagnose flu | Người chẩn đoán thường là bác sĩ hoặc chuyên gia y tế |\n| **Công nghệ/Kỹ thuật** | diagnose a computer error, diagnose engine problems | Có thể do kỹ thuật viên hoặc phần mềm thực hiện |\n| **Tâm lý/Xã hội** | diagnose depression, diagnose a behavioral issue | Chuyên gia tâm lý, tâm thần học hoặc giáo viên |\n| **Kinh doanh** | diagnose market problems, diagnose customer complaints | Nhân viên phân tích hoặc quản lý |\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n### Diagnose vs. Prognose\n- **Diagnose**: xác định vấn đề *hiện tại* (\"Bác sĩ chẩn đoán bệnh cảm cúm\")\n- **Prognose** (ít dùng hơn): dự đoán diễn biến trong tương lai (\"Dự hậu là bệnh nhân sẽ khỏi trong 5 ngày\")\n\n### Diagnose vs. Treat\n- **Diagnose** = phát hiện/xác định vấn đề\n- **Treat** = xử lý/chữa trị vấn đề\n\n**Trình tự logic**: Diagnose (chẩn đoán) → Treat (điều trị) → Recover (hồi phục)\n\n## Hình thức từ\n\n- **diagnosis** (danh từ): sự chẩn đoán, kết quả chẩn đoán\n  - *\"The diagnosis was confirmed by X-ray.\"* (Sự chẩn đoán được xác nhận bằng chụp X-quang.)\n- **diagnostic** (tính từ): liên quan đến chẩn đoán\n  - *\"diagnostic tests\"* (các xét nghiệm chẩn đoán)\n- **diagnostician** (danh từ): người chẩn đoán bệnh\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Diagnose = Dia (xuyên) + Gnose (biết)** → \"biết xuyên qua\" = tìm hiểu sâu vào bản chất vấn đề\n- Hãy nhớ: để diagnose, bạn cần **kiểm tra kỹ lưỡng** (examine thoroughly)\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Có dùng \"diagnose\" với tân ngữ chỉ người không?**  \nA: Có. \"*She was diagnosed with depression.*\" (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh trầm cảm.) → Lưu ý dùng \"*with*\" khi chỉ bệnh.\n\n**Q: \"Diagnose\" có thể là danh từ được không?**  \nA: Không. Danh từ là \"**diagnosis**\". \"*The diagnosis took two weeks.*\" (Sự chẩn đoán mất hai tuần.)\n\n**Q: Dùng ở quá khứ như thế nào?**  \nA: diagnosed (quá khứ đơn), diagnosed (quá khứ phân từ). \"*They diagnosed the problem yesterday.*\"","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/diagnose","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}