Phát âm: /'daiəlekt/
dialect — tiếng địa phương, phương ngôn.
danh từ
- tiếng địa phương, phương ngôn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Dialect nghĩa là tiếng địa phương
Phát âm: /'daiəlekt/
dialect — tiếng địa phương, phương ngôn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).