---
word: dictate
meaningVi: số nhiều) mệnh lệnh, tiếng gọi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: dik'teit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dictate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dik'teit/

**dictate** — số nhiều) mệnh lệnh, tiếng gọi.

## danh từ
- ((thường) số nhiều) mệnh lệnh, tiếng gọi
  - *the dictates of conscience* — tiếng gọi của lương tâm
  - *the dictates of reason* — tiếng gọi của lý trí
- (chính trị) sự bức chế

## ngoại động từ
- đọc cho viết, đọc chính tả
- ra (lệnh, điều kiện...)

## nội động từ
- sai khiến, ra lệnh
- bức chế

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
