---
word: die
meaningVi: 'con súc sắc; khuôn (trong các lò ngang), dụng cụ tạo hình'
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /daɪ/
ipaUs: /daɪ/
definitionEn: >-
  A small cube with numbers (1 to 6) on its sides used in games; a device or
  mold used to shape material; to cease living
examples:
  - en: Roll the die and see what number you get.
    vi: Tung con súc sắc xem mình được số mấy.
  - en: The metal is shaped using a die in the factory.
    vi: Kim loại được định hình bằng khuôn trong nhà máy.
  - en: Many plants will die without water.
    vi: Nhiều loại cây sẽ chết nếu không có nước.
  - en: 'He was afraid to die, so he went to the hospital immediately.'
    vi: Anh ta sợ chết nên đã đến bệnh viện ngay lập tức.
synonyms:
  - cube
  - mold
  - perish
  - expire
  - pass away
antonyms:
  - live
  - survive
  - thrive
collocations:
  - roll a die
  - cast a die
  - loaded die
  - die hard
  - die out
  - die away
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Die (noun)** - con súc sắc, khuôn định hình:
- Con súc sắc là một hình lập phương nhỏ có 6 mặt in số từ 1 đến 6, dùng trong trò chơi.
- Trong công nghiệp, "die" (khuôn) là dụng cụ dùng để định hình kim loại, nhựa, hoặc các vật liệu khác.

**Die (verb)** - chết, qua đời:
- Có nghĩa là ngừng sống, mất tính mạng.

## Cách dùng

| Loại | Ví dụ | Ghi chú |
|------|-------|--------|
| **Die (noun)** | *the die is cast* - số phận đã định | Biểu thị điều gì đó không thể thay đổi |
| | *loaded die* - súc sắc lẻo quẻo | Súc sắc được can thiệp để cho kết quả lệch |
| **Die (verb)** | *die from illness* | Chết vì bệnh tật |
| | *die out* | Biến mất, tuyệt chủng |
| | *die hard* | Bất tử, khó chết (hoặc một người bảo thủ) |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Die** (chết) ≠ **Dye** (nhuộm): "She will *die* next year" vs. "She will *dye* her hair red"
- **Dies** (chết, số nhiều của die/súc sắc) ≠ **Dyes** (nhuộm): phát âm giống nhau nhưng viết khác
- **The die is cast** (biểu thị quyết định đã được đưa ra) ≠ **The dye is cast** (không phổ biến)

## Mẹo nhớ

- **Die = Dice + singular**: Nếu bạn có một con súc sắc = 1 die; nhiều con = 2 dice (không phải "dies" trong ngữ cảnh súc sắc)
- **Die hard = khó chết**: hãy nhớ cụm từ "Die Hard" (bộ phim hành động nổi tiếng)
- **Để phân biệt với "dye"**: hãy nhớ "dye = color"

## FAQ

**Q: Cụm từ "the die is cast" có nghĩa gì?**  
A: Nó có nghĩa là "số phận đã xác định" hoặc "quyết định đã được đưa ra và không thể thay đổi". Xuất phát từ câu chuyện lịch sử khi Julius Caesar quyết định tiến vào Rome.

**Q: Tại sao "dice" lại là số nhiều của "die"?**  
A: Đây là một ngoại lệ trong tiếng Anh. Từ "die" (danh từ chỉ súc sắc) có số nhiều bất quy tắc là "dice" thay vì "dies".

**Q: "Die" trong công nghiệp được phát âm như thế nào?**  
A: Giống y hệt với "die" (chết) - /daɪ/ - nhưng có thể viết thành "dies" (số nhiều) khi chỉ nhiều khuôn.
