---
word: different
meaningVi: 'khác, khác biệt, khác nhau'
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: /ˈdɪf.ər.ənt/
ipaUs: /ˈdɪf.ɚ.ənt/
definitionEn: 'not the same as another or each other; unlike in nature, form, or quality'
examples:
  - en: My sister and I have different personalities.
    vi: Tôi và em gái có tính cách khác nhau.
  - en: These two products are completely different in price.
    vi: Hai sản phẩm này hoàn toàn khác nhau về giá.
  - en: She has a different opinion from mine.
    vi: Cô ấy có ý kiến khác với tôi.
  - en: We tried a different restaurant this time.
    vi: Lần này chúng tôi thử một nhà hàng khác.
collocations:
  - completely different
  - very different
  - quite different
  - somewhat different
  - feel different
  - look different
  - sound different
synonyms:
  - distinct
  - dissimilar
  - unlike
  - divergent
  - various
antonyms:
  - same
  - similar
  - identical
  - alike
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Từ **different** dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều người, vật, sự việc — không giống nhau về chất lượng, hình thức, hoặc bản chất.

## Cách dùng

| Cấu trúc | Ví dụ |
|---------|-------|
| **different from/to** | My job is different from yours. (Công việc của tôi khác với công việc bạn.) |
| **be + different** | The weather today is different. (Thời tiết hôm nay khác.) |
| **look/sound/feel + different** | This place looks different now. (Nơi này trông khác ngay bây giờ.) |

## Phân biệt dễ nhầm

- **different vs. difference**: *Different* là tính từ (mô tả sự khác biệt), *difference* là danh từ (cái khác biệt cụ thể)
  - *Their voices are very different.* (Giọng nói của họ rất khác.)
  - *There's a big difference between them.* (Có sự khác biệt lớn giữa họ.)

- **different from vs. different than**: Cả hai đều đúng, nhưng **different from** là cách dùng chuẩn hơn trong tiếng Anh Anh
  - *This book is different from that one.* ✓
  - *This book is different than that one.* (Tiếng Anh Mỹ)

## Mẹo nhớ
Nhớ rằng **different** luôn theo sau bởi **from** (trong tiếng Anh Anh chuẩn): *A from B* = A khác với B. Từ "from" giúp bạn nhớ là đang so sánh từ một thứ này sang thứ khác.

## FAQ

**Q: Có thể nói "different to" được không?**
A: Có, "different to" được dùng phổ biến ở Anh, nhưng "different from" là cách chuyên nghiệp hơn. Tránh "different than" ngoài tiếng Anh Mỹ.

**Q: "Different" có thể dùng ở phía trước danh từ không?**
A: Có, vd: *a different approach* (một cách tiếp cận khác), *different times* (những lúc khác nhau).
