---
word: difficult
meaningVi: khó khăn, không dễ dàng
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: /ˈdɪf.ɪ.kəlt/
ipaUs: /ˈdɪf.ə.kəlt/
definitionEn: requiring much effort, skill, or ability to do or understand; not easy
examples:
  - en: This math problem is very difficult. I need more time to solve it.
    vi: Bài toán này rất khó khăn. Tôi cần thêm thời gian để giải nó.
  - en: Learning a new language can be difficult at first, but it gets easier with
      practice.
    vi: Học một ngôn ngữ mới có thể khó khăn lúc đầu, nhưng nó sẽ trở nên dễ dàng
      hơn với việc luyện tập.
  - en: She had a difficult time adjusting to her new job.
    vi: Cô ấy gặp phải những khó khăn khi thích nghi với công việc mới.
  - en: It's difficult to explain why I feel this way.
    vi: Thật khó để giải thích tại sao tôi cảm thấy như thế.
collocations:
  - difficult task
  - difficult decision
  - difficult situation
  - difficult time
  - difficult to understand
  - extremely difficult
  - quite difficult
synonyms:
  - hard
  - challenging
  - tough
  - complicated
  - demanding
antonyms:
  - easy
  - simple
  - straightforward
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Difficult** là tính từ mô tả điều gì đó yêu cầu nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc khả năng để thực hiện hoặc hiểu. Nó không chỉ nói về độ khó của một nhiệm vụ mà còn có thể chỉ tình huống hoặc người khó tính.

## Phân loại cách dùng

| Loại | Ví dụ | Ý nghĩa |
|------|--------|----------|
| Về nhiệm vụ | "a difficult exam" | Bài thi yêu cầu kiến thức sâu, kỹ thuật cao |
| Về tình huống | "a difficult situation" | Hoàn cảnh phức tạp, đầy thách thức |
| Về con người | "a difficult person" | Người khó tính, khó gần gũi |
| Về cảm xúc | "a difficult time" | Giai đoạn khó khăn trong cuộc sống |

## Phân biệt với từ tương tự

**difficult vs. hard**
- *Difficult* nhấn mạnh tính chất phức tạp, cần tư duy: "This is a difficult problem" (vấn đề phức tạp)
- *Hard* có thể chỉ sự vất vả hoặc cứng: "This is hard work" (công việc vất vả)
- Tuy nhiên, hai từ này thường thay thế được cho nhau: "This is difficult/hard to do."

**difficult vs. challenging**
- *Difficult* = không dễ dàng, có thể gây nản chí
- *Challenging* = yêu cầu nỗ lực nhưng mang tính tích cực, kích thích: "a challenging project" (dự án thú vị và đòi hỏi)

**difficult vs. complicated**
- *Difficult* = cần nhiều nỗ lực hoặc khó hiểu
- *Complicated* = có nhiều phần, chi tiết rắc rối: "This machine is complicated" (máy này có nhiều bộ phận phức tạp)

## Mẹo nhớ

Think of "**diff**" = **different/differ** → khi thứ gì khác biệt hoặc khác lạ so với thông thường, nó thường sẽ **khó hiểu hơn**.

## Các cấu trúc thường gặp

**"It's difficult to + V"**
- "It's difficult to change bad habits." (Thật khó để thay đổi thói quen xấu.)

**"find it difficult to + V"**
- "Many students find it difficult to concentrate during long lectures." (Nhiều sinh viên cảm thấy khó tập trung trong những buổi giảng dài.)

**"have a difficult + N"**
- "We had a difficult conversation." (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện khó khăn.)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Làm sao phân biệt "difficult" với "difficulty"?**
A: *Difficult* là **tính từ** (mô tả danh từ), *difficulty* là **danh từ** (chỉ vấn đề khó khăn). Ví dụ: "This is a difficult task" vs. "I face many difficulties."

**Q: "Difficult" có bao giờ dùng làm danh từ không?**
A: Không. Nếu cần danh từ, dùng "difficulty", "hardship", hoặc "challenge".

**Q: Có thể nói "more difficult" hay phải dùng "harder"?**
A: Cả hai đều đúng! "More difficult" (hình thức so sánh dài) và "harder" (hình thức so sánh ngắn của "hard") đều chấp nhận được.
