---
word: digest
meaningVi: sách tóm tắt
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'daidʤest"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# digest nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'daidʤest/

**digest** — sách tóm tắt.

## danh từ
- sách tóm tắt (chủ yếu là luật)
- tập san văn học, tập san thời sự[di'dʤest]

## ngoại động từ
- phân loại, sắp đặt có hệ thống; tóm tắt có hệ thống
- suy nghĩ kỹ càng, sắp xếp trong óc
- tiêu hoá, làm tiêu hoá (thức ăn)
- (nghĩa bóng) hiểu thấu, lĩnh hội, tiêu hoá (những điều đã học...)
- đồng hoá (một vùng đất đai chinh phục được)
- nhịn, chịu đựng, nuốt (nhục...)
  - *to digest an insult* — nuốt nhục, chịu nhục
- ninh, sắc (một chất trong rượu...)

## nội động từ
- tiêu, tiêu hoá được

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
