---
word: dight
meaningVi: trang điểm, trang sức, mặc cho
pos:
  - verb
  - adjective
ipa: dait
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dight nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dait/

**dight** — trang điểm, trang sức, mặc cho.

## ngoại động từ (từ cổ,nghĩa cổ) ((thường) chỉ động tính từ quá khứ
- trang điểm, trang sức, mặc (quần áo đẹp) cho
  - *to be dight with (in) diamond* — trang sức bằng kim cương
- chuẩn bị

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
